|
VMI Leader Manager |
|
|
|
|
MBA dành cho Lãnh đạo (MBA for Leader) |
10 ngày |
Public/In-house |
MBA  |
|
Quản trị Hiệu quả Công việc theo Chiến lược (Balanced Scorecard) |
3 ngày |
Public/In-house |
BSC  |
|
CEO và Hội đồng Quản trị (CEO and the Board of Directors) |
2 ngày |
Public/In-house |
BOD  |
|
Quản trị Tiếp thị và Thương hiệu cho Lãnh đạo (Marketing & Branding Management for Leader) |
2 ngày |
Public/In-house |
LMB  |
|
Quản trị Chiến lược dành cho Lãnh đạo (Strategic Management for Leader) |
2 ngày |
In-house |
LSM  |
|
Quản trị Tài chính và Kế toán dành cho Lãnh đạo (Finance and Accounting for Leader) |
2 ngày |
In-house |
LFA  |
|
Quản trị Vận hành dành cho Lãnh đạo (Operation Management) |
2 ngày |
In-house |
LOM  |
|
Quản trị Dự án dành cho Lãnh đạo (Project Management for Leader) |
2 ngày |
In-house |
LPM  |
|
Chiến lược M&A dành cho Lãnh đạo (M&A Strategy for Leader) |
2 ngày |
In-house |
LMA |
|
Định giá Doanh nghiệp (Business Valuation) |
2 ngày |
In-house |
LBV  |
|
Hành vi Tổ chức và Văn hóa Doanh nghiệp (Organizational Behavior and Corporate Culture) |
2 ngày |
In-house |
LOB  |
|
Kỹ năng Lãnh đạo cho cấp Điều hành (Executive Strategic Leadership) |
5 ngày |
In-house |
LSL  |
|
VMI Marketing |
|
|
|
|
Quản trị Marketing cao cấp (Marketing Management for CMO) |
3-6 ngày |
Public/In-house |
MAM  |
|
Marketing Kỹ thuật số (Digital Marketing Essentials) |
2 ngày |
Public/In-house |
MDE  |
|
Quản trị Chiến lược Thương hiệu (Strategic Brand Management) |
2 ngày |
Public/In-house |
MSB  |
|
Quản trị Chiến lược Kênh phân phối (Strategic Channel Management) |
3 ngày |
Public/In-house |
MSC  |
|
Quản trị Quan hệ Nhà đầu tư (Investors Relation Management) |
2 ngày |
In-house |
MIR  |
|
Chuyên viên Quan hệ Nhà đầu tư (Investors Relation Officer) |
5 buổi |
Public |
IRO  |
|
Truyền thông Marketing Tích hợp (Integrated Marketing Communications) |
3 ngày |
Public/In-house |
IMC  |
|
Xây dựng Thương hiệu Nội bộ (Internal Branding) |
2 ngày |
In-house |
MIB  |
|
Quản trị Marketing Quốc tế (International Marketing Management) |
2 ngày |
In-house |
MIM  |
|
Quản trị Marketing Công nghiệp (B2B Marketing Management) |
2 ngày |
In-house |
MBB  |
|
Quản trị Marketing Dịch vụ (Service Marketing Management) |
2 ngày |
In-house |
MSM  |
|
VMI Sales Academy |
|
|
|
|
Chiến lược Bán hàng cho cấp Lãnh đạo (Sales Strategy for Leader) |
1-2 ngày |
In-house |
SAL  |
|
Quản trị Bán hàng cho cấp Quản lý (Sales Management for Manager) |
3 ngày |
In-house |
SAM  |
|
Bán hàng Nâng cao (Advanced Sales Management) |
4 ngày |
In-house |
SAS  |
|
Bán hàng Cơ bản (Basic Sales Management) |
5 ngày |
In-house |
SAR  |
|
VMI Soft Skills |
|
|
|
|
Kỹ năng Trình bày (Presentation Skills) |
1-2 ngày |
In-house |
SSP  |
|
Kỹ năng Giao tiếp (Communication Skills) |
1-2 ngày |
In-house |
SSC  |
|
Kỹ năng Thương lượng (Negotiation Skills) |
1-2 ngày |
In-house |
SSN  |
|
Kỹ năng Quản lý Thời gian (Time Management Skills) |
1-2 ngày |
In-house |
SST  |
|
Kỹ năng Giải quyết Vấn đề & Ra quyết định (Problem-Solving & Decision-Making Skills) |
1-2 ngày |
In-house |
SPD  |
|
Kỹ năng Làm việc nhóm (Teamwork Skills) |
1-2 ngày |
In-house |
STW  |
|
Kỹ năng Lãnh đạo (Leadership Skills) |
1-2 ngày |
In-house |
SSL  |
|
Anh văn Thương mại Cleverlearn (Cleverlearn's Business English) |
|
In-house |
SSE  |